Lịch thi đấu
Hôm nay
03/10
Ngày mai
04/10
Thứ 2
05/10
Thứ 3
06/10
Thứ 4
07/10
Thứ 5
08/10
Thứ 6
09/10
Giải VĐ các quốc gia châu Âu
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Phần Lan
Albania
-0.96
-0.25
0.87
0.91
2.00
0.99
2.36
0.71
0.00
-0.80
0.81
0.75
-0.91
3.17
0.98
-0.25
0.92
-0.80
2.25
0.68
2.36
0.71
0.00
-0.83
0.80
0.75
-0.94
3.04
16:00
03/10
Iceland
Bulgaria
0.78
-1.00
-0.90
0.87
2.50
-0.96
1.47
-0.96
-0.50
0.86
0.84
1.00
-0.94
2.00
-0.90
-1.25
0.80
0.84
2.50
-0.96
1.47
-0.97
-0.50
0.85
0.80
1.00
-0.94
2.03
16:00
03/10
Belarus
San Marino
0.89
-2.50
-0.99
0.89
3.00
-0.99
1.06
-0.88
-1.25
0.78
0.87
1.25
-0.99
1.35
0.85
-2.50
-0.95
0.68
2.75
-0.80
1.07
0.69
-1.00
-0.81
-0.81
1.50
0.67
1.35
16:00
03/10
Estonia
Luxembourg
-0.93
0.00
0.85
0.88
1.75
-0.98
3.04
-0.96
0.00
0.86
0.89
0.75
0.99
4.00
0.69
0.25
-0.79
-0.70
2.25
0.58
3.05
-0.97
0.00
0.85
0.82
0.75
-0.96
3.65
16:00
03/10
Croatia
Anh
0.99
0.75
0.91
0.85
2.75
-0.93
4.85
1.00
0.25
0.88
-0.93
1.25
0.83
5.00
-0.83
0.50
0.75
0.83
2.75
-0.93
4.30
1.00
0.25
0.90
0.65
1.00
-0.75
4.20
FIFA ASEAN CUP
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
03/10
Hong Kong
Campuchia
-0.95
-1.00
0.81
0.84
2.50
0.98
1.52
-0.94
-0.50
0.77
0.75
1.00
-0.95
2.07
Đại hội thể thao châu Á trẻ quốc tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
03/10
South Korea U23
Japan U23
0.78
0.00
-0.93
0.97
2.00
0.81
2.47
0.88
0.00
0.94
0.94
0.75
0.84
3.38
Giải hạng nhì quốc gia Brazil (Serie B)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Avai
Ceara CE
0.79
0.00
-0.93
0.97
2.00
0.85
2.51
0.77
0.00
-0.94
0.87
0.75
0.91
3.38
0.81
0.00
-0.92
0.99
2.00
0.89
2.48
0.80
0.00
-0.93
0.90
0.75
0.98
3.20
Giải hạng Nhì Nhật Bản (J2 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
Tochigi City
Imabari
0.98
-0.25
0.86
0.93
3.75
0.85
9.25
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
Oita Trinita
Montedio Yamagata
0.96
0.00
0.88
-0.85
2.50
0.64
4.70
-
-
-
-
-
-
-
0.80
0.25
-0.90
-0.29
3.00
0.17
3.40
-
-
-
-
-
-
-
Giải hạng Nhất Hà Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:30
03/10
TOP Oss
MVV Maastricht
-0.97
-0.25
0.83
0.89
2.75
0.91
2.21
0.71
0.00
-0.87
-0.93
1.25
0.73
2.79
-0.95
-0.25
0.85
0.93
2.75
0.95
2.31
0.73
0.00
-0.85
-0.89
1.25
0.77
2.78
14:30
03/10
Vitesse
NAC Breda
0.97
0.25
0.87
0.93
3.25
0.88
2.99
0.76
0.25
-0.93
0.75
1.25
-0.95
3.38
-0.99
0.25
0.89
0.97
3.25
0.91
2.75
-0.79
0.00
0.67
-0.85
1.50
0.73
3.30
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
India
Brazil
0.99
4.00
0.85
0.88
4.75
0.90
-
1.00
1.75
0.82
0.73
2.00
-0.93
39.50
-0.83
3.75
0.66
0.71
4.50
-0.89
-
-0.78
1.50
0.59
0.73
2.00
-0.93
-
15:00
03/10
Russia
Namibia
0.79
-2.25
-0.95
-0.97
3.25
0.77
1.02
0.89
-1.00
0.91
0.87
1.25
0.91
1.36
0.80
-2.25
-0.96
-0.94
3.25
0.76
1.08
0.90
-1.00
0.92
0.88
1.25
0.92
1.40
Giải hạng nhất Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Leyton Orient
Plymouth Argyle
0.90
0.25
0.92
0.90
2.75
0.88
2.95
0.67
0.25
-0.83
-0.88
1.25
0.69
3.56
0.73
0.50
-0.83
0.91
2.75
0.97
2.79
0.70
0.25
-0.83
-0.89
1.25
0.77
3.50
14:00
03/10
Reading
Bradford
-0.98
-0.50
0.82
0.91
2.50
0.87
1.88
-0.81
-0.25
0.66
0.86
1.00
0.92
2.54
0.87
-0.25
-0.97
0.96
2.50
0.92
2.06
0.56
0.00
-0.68
0.91
1.00
0.97
2.51
14:00
03/10
Burton Albion
Huddersfield
0.83
0.50
-0.99
0.95
2.75
0.83
3.44
0.74
0.25
-0.90
-0.93
1.25
0.73
4.00
0.94
0.50
0.96
0.82
2.50
-0.94
3.30
0.85
0.25
-0.97
0.74
1.00
-0.86
3.65
Giải hạng hai Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
03/10
Chesterfield
Tranmere
0.86
-0.75
0.97
0.78
2.75
-0.99
1.57
0.79
-0.25
-0.97
-0.97
1.25
0.77
2.11
0.89
-0.75
-0.99
0.82
2.75
-0.94
1.59
0.80
-0.25
-0.93
0.62
1.00
-0.76
2.23
14:00
03/10
Salford City
Fleetwood Town
0.84
-0.75
1.00
0.90
2.75
0.88
1.55
0.80
-0.25
-0.98
-0.95
1.25
0.75
2.11
0.86
-0.75
-0.96
0.95
2.75
0.93
1.63
0.83
-0.25
-0.95
0.65
1.00
-0.79
2.20
14:00
03/10
Grimsby
Shrewsbury
0.88
-0.75
0.94
0.80
2.50
0.98
1.58
0.79
-0.25
-0.97
0.76
1.00
-0.96
2.17
0.92
-0.75
0.98
-0.92
2.75
0.79
1.65
0.82
-0.25
-0.94
0.79
1.00
-0.93
2.29
14:00
03/10
Gillingham
Newport County
0.89
-0.25
0.93
0.98
2.50
0.80
2.06
-0.85
-0.25
0.69
0.86
1.00
0.92
2.76
0.95
-0.25
0.95
-0.98
2.50
0.86
2.17
-0.83
-0.25
0.70
0.90
1.00
0.96
2.58
14:00
03/10
Rochdale
Swindon Town
0.95
-0.25
0.88
0.78
2.75
1.00
2.10
0.69
0.00
-0.85
-0.94
1.25
0.74
2.68
0.68
0.00
-0.78
0.64
2.50
-0.76
2.11
0.71
0.00
-0.83
0.64
1.00
-0.78
2.67
14:00
03/10
Exeter
Rotherham
0.77
0.00
-0.93
0.90
2.50
0.88
2.31
0.77
0.00
-0.94
0.82
1.00
0.96
2.99
0.79
0.00
-0.89
0.95
2.50
0.93
2.30
0.80
0.00
-0.93
0.81
1.00
-0.95
2.91
14:00
03/10
Accrington
Cheltenham
0.83
0.00
-0.99
0.77
2.50
0.98
2.35
0.85
0.00
0.97
0.70
1.00
-0.89
2.99
-0.88
-0.25
0.78
1.00
2.75
0.88
2.30
0.86
0.00
-0.98
0.68
1.00
-0.83
2.94
14:00
03/10
Crewe
Bristol Rovers
0.99
0.00
0.85
0.79
2.50
0.99
2.56
-0.99
0.00
0.81
0.74
1.00
-0.94
3.22
0.82
0.25
-0.93
-0.88
2.75
0.75
2.86
-0.90
0.00
0.78
0.80
1.00
-0.94
3.40
Cúp vùng Vịnh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:55
03/10
Ả Rập Xê Út
Qatar
0.81
-0.75
-0.97
0.88
2.25
0.90
1.52
0.72
-0.25
-0.88
0.97
1.00
0.81
2.18
Giải hạng Nhì Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/10
Albacete Balompie
Eibar
0.88
0.00
0.94
0.81
2.50
0.97
2.44
0.88
0.00
0.93
0.78
1.00
-0.99
3.08
0.92
0.00
0.98
0.87
2.50
-0.99
2.50
0.90
0.00
0.98
0.81
1.00
-0.95
3.10
14:15
03/10
Almeria
Burgos
0.97
-1.00
0.86
0.90
2.50
0.88
1.46
-0.90
-0.50
0.74
0.88
1.00
0.90
2.04
0.75
-0.75
-0.85
0.95
2.50
0.93
1.58
0.71
-0.25
-0.83
0.92
1.00
0.94
2.13
16:30
03/10
Cadiz
Leganes
0.94
0.00
0.88
0.99
2.25
0.79
2.63
0.97
0.00
0.85
0.68
0.75
-0.86
3.50
0.98
0.00
0.92
-0.96
2.25
0.84
2.68
1.00
0.00
0.88
0.70
0.75
-0.84
3.50
16:30
03/10
Sabadell
FC Andorra
0.93
-0.50
0.89
1.00
2.25
0.78
1.80
-0.93
-0.25
0.76
0.68
0.75
-0.86
2.55
0.68
-0.25
-0.78
-0.97
2.25
0.85
1.98
-0.93
-0.25
0.80
-0.84
1.00
0.70
2.61
Giải Vô địch Quốc gia Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Liverpool Montevideo
Progreso
0.86
-0.75
0.98
0.86
2.50
0.92
1.56
0.78
-0.25
-0.96
0.77
1.00
-0.99
2.15
0.86
-0.75
0.98
0.88
2.50
0.94
1.66
0.79
-0.25
-0.95
0.79
1.00
-0.97
2.23
Cúp Liên đoàn Anh Trophy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Colchester
Luton Town
-0.86
0.75
0.70
0.62
2.75
-0.82
5.00
-0.84
0.25
0.66
0.91
1.25
0.87
5.00
Giải Vô địch Quốc gia Paraguay Hạng Trung
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
Atletico Tembetary
Tacuary
0.79
-0.25
-0.97
0.96
2.50
0.78
1.94
-0.99
-0.25
0.77
0.83
1.00
0.95
2.61
13:00
03/10
Paraguari AC
3 De Noviembre
0.91
0.00
0.89
-0.93
2.50
0.70
2.54
0.78
0.00
1.00
0.90
1.00
0.88
3.27
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
03/10
Espanyol W
Deportivo Alaves W
0.88
0.00
0.93
0.86
2.25
0.88
2.50
0.85
0.00
0.93
-0.96
1.00
0.76
3.27
10:00
03/10
Sevilla W
Levante Badalona W
0.86
0.00
0.96
0.87
2.50
0.87
2.41
0.85
0.00
0.93
0.80
1.00
0.98
3.08
14:00
03/10
Deportivo La Coruna W
Atletico Madrid W
0.82
0.75
1.00
0.82
2.75
0.92
4.00
0.95
0.25
0.83
-0.95
1.25
0.75
4.50
16:00
03/10
Madrid CFF W
Athletic Bilbao W
0.91
0.25
0.89
0.92
2.50
0.82
3.08
0.68
0.25
-0.86
0.82
1.00
0.96
3.78
Giải Hạng Nhất Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/10
Angelholms
Rosengard
0.81
0.75
-0.99
0.96
3.00
0.78
3.94
0.94
0.25
0.84
-0.99
1.25
0.77
4.33
0.80
0.75
1.00
0.99
3.00
0.81
3.55
0.94
0.25
0.84
-0.99
1.25
0.77
4.45
11:00
03/10
Tvaakers
Hassleholms IF
0.94
0.25
0.88
0.78
2.75
0.97
2.96
0.66
0.25
-0.84
-0.92
1.25
0.72
3.50
0.93
0.25
0.87
0.80
2.75
1.00
2.95
0.64
0.25
-0.86
-0.93
1.25
0.71
3.45
11:00
03/10
FC Stockholm Internazionale
Assyriska
0.78
-1.25
-0.95
-0.87
3.25
0.65
1.26
0.80
-0.50
0.98
0.85
1.25
0.93
1.73
0.77
-1.25
-0.97
-0.93
3.25
0.73
1.34
0.80
-0.50
0.98
0.80
1.25
0.98
1.80
11:00
03/10
Enkoping
Gefle
0.99
0.00
0.83
0.88
2.75
0.86
2.53
0.93
0.00
0.85
0.69
1.00
-0.88
3.13
0.98
0.00
0.82
0.91
2.75
0.89
2.54
0.93
0.00
0.85
0.67
1.00
-0.89
3.15
13:00
03/10
FBK Karlstad
AFC Eskilstuna
0.59
0.00
-0.72
0.93
3.00
0.81
1.98
0.61
0.00
-0.79
0.94
1.25
0.84
2.55
0.55
0.00
-0.75
0.96
3.00
0.84
1.99
0.59
0.00
-0.81
0.94
1.25
0.84
2.50
14:00
03/10
IFK Stocksund
Jarfalla
0.89
-0.25
0.91
0.84
3.50
0.90
1.99
0.68
0.00
-0.86
0.92
1.50
0.86
2.47
0.89
-0.25
0.91
0.87
3.50
0.93
2.03
0.66
0.00
-0.88
0.92
1.50
0.86
2.50
14:00
03/10
Pitea
IF Karlstad
0.99
0.75
0.83
0.88
2.75
0.86
4.85
-0.96
0.25
0.76
0.69
1.00
-0.88
5.00
0.98
0.75
0.82
0.91
2.75
0.89
4.10
-0.97
0.25
0.75
0.67
1.00
-0.89
5.10
14:00
03/10
Jonkopings Sodra
Eskilsminne IF
0.88
-0.75
0.93
0.89
2.75
0.85
1.57
0.78
-0.25
1.00
0.68
1.00
-0.86
2.14
0.88
-0.75
0.92
0.92
2.75
0.88
1.68
0.78
-0.25
1.00
0.66
1.00
-0.88
2.11
14:00
03/10
Atvidabergs FF
Trollhattan
0.93
-0.50
0.88
0.82
3.00
0.92
1.79
0.97
-0.25
0.81
0.88
1.25
0.90
2.33
0.92
-0.50
0.88
0.85
3.00
0.95
1.92
0.97
-0.25
0.81
0.88
1.25
0.90
2.31
14:00
03/10
Skovde
Utsiktens BK
0.98
-1.25
0.84
0.83
3.00
0.91
1.36
0.90
-0.50
0.88
0.88
1.25
0.90
1.84
0.97
-1.25
0.83
0.86
3.00
0.94
1.45
0.90
-0.50
0.88
0.88
1.25
0.90
1.90
Giải Vô địch Quốc gia Chile Hạng Nhất B
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
15:30
03/10
Magallanes
Curico Unido
0.79
-0.50
0.96
0.89
2.50
0.78
1.66
0.82
-0.25
0.88
0.80
1.00
0.90
2.29
0.83
-0.50
-0.99
0.97
2.50
0.85
1.83
0.88
-0.25
0.94
0.85
1.00
0.95
2.22
Các Trận Giao Hữu Câu Lạc Bộ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
Chindia
Petrolul 52
-0.86
0.00
0.61
0.85
1.75
0.88
1.30
-
-
-
-
-
-
-
0.94
0.25
0.90
-0.96
2.75
0.78
1.65
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
FC Arges (N)
CSM Slatina
-0.85
-0.25
0.62
0.93
0.50
0.75
2.76
-
-
-
-
-
-
-
0.98
-0.75
0.86
0.53
1.25
-0.71
1.74
-
-
-
-
-
-
-
08:30
03/10
Botev Vratsa
Slavia Sofia (N)
0.83
0.00
0.93
1.00
3.25
0.70
2.83
-
-
-
-
-
-
-
09:00
03/10
Osijek
Bijelo Brdo
0.78
-1.25
0.93
0.80
3.75
0.90
1.44
0.78
-0.25
0.86
0.74
0.50
0.90
2.77
0.66
-1.00
-0.83
0.25
2.75
-0.43
1.47
0.65
-0.25
-0.81
0.77
1.25
-0.95
2.01
09:00
03/10
Zaglebie Lubin
Miedz Legnica
0.78
-0.25
0.93
0.93
2.75
0.78
1.19
0.45
0.00
-0.70
-0.56
1.50
0.36
1.04
0.97
-0.50
0.93
-0.94
2.50
0.82
1.97
-0.92
-0.25
0.81
-0.93
1.00
0.80
2.61
Giải hạng Ba Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:15
03/10
Motorlet Praha
Loko Vltavin
-0.92
-0.25
0.68
-0.98
1.00
0.68
2.52
-
-
-
-
-
-
-
08:15
03/10
Sigma Olomouc II
Vitkovice
0.98
-0.25
0.78
0.99
3.00
0.71
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Bóng đá Nữ Vô địch Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Manchester United W
Liverpool W
-0.83
-0.50
0.62
0.66
2.75
-0.96
2.06
-0.78
-0.25
0.56
0.99
1.25
0.73
2.61
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Pháp
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:30
03/10
FC Nantes W
Montpellier W
0.91
-0.25
0.83
0.80
2.50
0.87
2.06
-
-
-
0.79
1.00
0.92
2.71
16:30
03/10
Strasbourg W
Olympique Marseille W
0.88
0.25
0.86
0.91
2.50
0.77
3.04
-
-
-
0.87
1.00
0.83
3.70
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đức
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/10
RB Leipzig W
Mainz 05 W
0.95
-1.25
0.79
0.97
3.25
0.72
1.34
0.89
-0.50
0.81
0.83
1.25
0.87
1.81
0.92
-1.25
0.84
1.00
3.25
0.76
1.44
0.88
-0.50
0.86
0.85
1.25
0.89
1.88
14:00
03/10
Koln W
Freiburg W
0.85
-1.00
0.89
0.88
3.00
0.79
1.41
0.65
-0.25
-0.89
0.93
1.25
0.78
1.91
0.93
-1.00
0.83
0.93
3.00
0.83
1.56
0.66
-0.25
-0.93
0.96
1.25
0.78
1.97
15:55
03/10
Eintracht Frankfurt W
Bayern Munich W
0.87
1.25
0.87
0.76
3.25
0.92
6.00
0.86
0.50
0.84
-0.95
1.50
0.69
5.75
0.88
1.25
0.88
0.80
3.25
0.96
5.20
0.88
0.50
0.86
-0.95
1.50
0.69
5.10
Các Trận Giao Hữu Quốc Tế Lứa Tuổi Trẻ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
03/10
Slovenia U19
Republic Of Ireland U19
0.78
0.25
0.99
0.88
3.75
0.88
3.04
-0.86
0.00
0.65
-0.40
2.50
0.22
7.25
Giải hạng Ba Nhật Bản (J3 League)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
Ryukyu
Zweigen Kanazawa
-0.96
0.00
0.72
0.68
1.50
-0.98
20.00
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
Sagamihara
FC Osaka
0.85
0.00
0.91
0.79
0.50
0.91
3.70
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
Giravanz Kitakyushu
Kochi United
-0.89
0.00
0.65
1.00
2.50
0.70
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bắc Ireland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Cliftonville
Ballymena United
0.90
-0.25
0.84
0.72
2.75
0.96
2.03
0.73
0.00
0.99
-0.92
1.25
0.66
2.60
0.89
-0.25
0.87
0.76
2.75
1.00
2.07
0.71
0.00
-0.97
-0.93
1.25
0.66
2.79
14:00
03/10
Carrick Rangers
Crusaders
0.90
-1.00
0.84
0.74
3.00
0.94
1.44
-0.92
-0.50
0.66
0.89
1.25
0.81
1.93
0.90
-1.00
0.86
0.79
3.00
0.97
1.55
-0.93
-0.50
0.67
0.91
1.25
0.83
2.07
14:00
03/10
Portadown
Limavady United
0.77
0.25
0.99
0.83
2.75
0.84
2.67
0.98
0.00
0.74
-0.87
1.25
0.63
3.27
0.77
0.25
0.99
0.87
2.75
0.89
2.68
0.99
0.00
0.75
-0.88
1.25
0.62
3.30
14:00
03/10
Glentoran
Dungannon Swifts
0.81
-0.75
0.93
0.73
2.75
0.95
1.52
0.79
-0.25
0.91
-0.91
1.25
0.65
2.05
0.82
-0.75
0.94
0.77
2.75
0.99
1.67
0.81
-0.25
0.93
-0.92
1.25
0.65
2.17
Hạng Nhất Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Strommen
Sandnes Ulf
0.79
0.00
0.96
0.84
2.75
0.83
2.27
0.81
0.00
0.90
-0.94
1.25
0.68
2.87
-0.84
-0.25
0.74
-0.83
3.00
0.70
2.34
0.89
0.00
0.99
-0.88
1.25
0.75
2.97
14:00
03/10
Stromsgodset
Asane
0.91
-2.50
0.83
0.74
4.25
0.94
1.05
0.72
-1.00
-0.99
0.72
1.75
-0.99
1.34
0.78
-2.25
-0.88
0.84
4.25
-0.96
1.14
0.79
-1.00
-0.92
0.82
1.75
-0.94
1.41
14:00
03/10
Hodd
Odds BK
0.96
0.50
0.79
0.79
3.50
0.88
3.44
0.85
0.25
0.85
0.89
1.50
0.81
3.63
0.83
0.75
-0.93
0.89
3.50
0.99
3.15
0.94
0.25
0.94
0.98
1.50
0.90
3.60
14:00
03/10
Haugesund
Stabaek
0.78
-0.50
0.97
0.92
4.00
0.75
1.65
0.87
-0.25
0.83
0.74
1.50
0.98
2.08
0.86
-0.50
-0.96
0.81
3.75
-0.93
1.86
0.96
-0.25
0.92
0.82
1.50
-0.94
2.29
Hạng 2 Na Uy
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:00
03/10
Skeid
Honefoss
0.92
0.75
0.82
0.78
3.25
0.90
4.12
0.95
0.25
0.77
-0.99
1.50
0.71
4.23
12:00
03/10
Pors Grenland
Vidar
0.85
-1.25
0.89
0.81
3.50
0.86
1.32
0.85
-0.50
0.85
0.90
1.50
0.80
1.74
12:00
03/10
Ullensaker Kisa
Kjelsas
0.91
1.75
0.83
0.85
3.75
0.82
8.75
0.88
0.75
0.82
0.79
1.50
0.92
7.00
13:00
03/10
Kvik Halden
Bjarg
0.91
0.50
0.83
0.72
3.00
0.97
3.50
0.79
0.25
0.91
0.79
1.25
0.92
3.86
Giải hạng Nhì Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/10
NKP Podhale
Rekord Bielsko Biala
0.85
-0.50
0.89
0.71
2.75
0.98
1.72
0.98
-0.25
0.74
-0.96
1.25
0.70
2.27
11:00
03/10
Resovia Rzeszow
Avia Swidnik
0.85
0.00
0.89
0.66
2.50
-0.94
2.36
0.79
0.00
0.92
0.74
1.00
0.98
2.96
13:15
03/10
Hutnik Krakow
GKS Tychy
0.92
0.25
0.82
0.72
2.50
0.97
3.04
0.61
0.25
-0.85
0.71
1.00
-0.97
3.63
14:00
03/10
Swit Szczecin
Sokol Kleczew
0.79
-0.25
0.95
0.84
3.25
0.83
1.90
-
-
-
-
-
-
2.42
16:00
03/10
Sandecja Nowy Sacz
Lechia Zielona Gora
0.85
-0.75
0.89
0.78
2.75
0.90
1.55
-
-
-
-
-
-
2.09
Giải Hạng Nhất Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Ross County
Alloa
0.85
-1.50
0.89
0.76
3.00
0.92
1.20
0.98
-0.75
0.74
0.82
1.25
0.88
1.63
14:00
03/10
Queen Of The South
Cove Rangers
-0.97
0.00
0.73
0.97
2.75
0.72
2.61
-0.99
0.00
0.71
0.72
1.00
1.00
3.22
14:00
03/10
Airdrieonians
Montrose
0.98
-0.50
0.77
0.91
2.75
0.77
1.85
-0.99
-0.25
0.72
0.71
1.00
-0.98
2.45
14:00
03/10
East Fife
East Kilbride
0.93
0.25
0.81
0.81
2.75
0.86
3.00
0.67
0.25
-0.93
-0.96
1.25
0.70
3.56
16:30
03/10
Hamilton
Peterhead
0.81
-1.25
0.93
0.85
2.75
0.82
1.26
0.76
-0.50
0.95
-0.91
1.25
0.65
1.75
Giải Ngoại hạng Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Partick Thistle
Arbroath
0.73
-1.25
-0.97
0.64
2.50
-0.93
1.23
0.76
-0.50
0.95
0.65
1.00
-0.89
1.70
14:00
03/10
Greenock Morton
Raith Rovers
-0.89
0.75
0.67
0.80
2.50
0.87
5.75
-0.87
0.25
0.63
0.78
1.00
0.93
6.00
14:00
03/10
Livingston
Ayr
0.92
-1.00
0.82
0.82
2.75
0.85
1.43
1.00
-0.50
0.72
0.60
1.00
-0.84
1.96
Giải hạng Tư Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:15
03/10
Elche II
UCAM Murcia
-0.92
0.25
0.61
0.85
2.50
0.76
3.63
0.65
0.25
0.98
0.87
1.00
0.71
4.12
14:30
03/10
Rayo Cantabria
Eibar II
0.85
0.25
0.79
0.57
2.25
-0.89
3.04
-0.97
0.00
0.62
0.72
1.00
0.86
3.63
15:00
03/10
Astorga CF
Amorebieta
0.92
0.00
0.73
0.90
2.25
0.71
2.64
-
-
-
0.64
0.75
0.97
3.38
15:00
03/10
Torrelavega
Marino De Luanco
0.79
-0.25
0.85
0.91
2.25
0.70
1.99
-0.85
-0.25
0.53
-
-
-
2.71
16:00
03/10
Espanyol II
Naxara
0.87
-2.00
0.77
0.66
2.75
0.97
1.07
0.68
-0.75
0.95
0.97
1.25
0.64
1.42
16:00
03/10
CD Guadalajara
Segoviana
0.84
-0.50
0.80
0.69
2.25
0.94
1.74
0.91
-0.25
0.70
0.87
1.00
0.71
2.37
Giải Damallsvenskan Nữ Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/10
Vittsjo GIK W
Eskilstuna United W
0.78
-0.25
0.97
0.89
2.75
0.78
1.93
-0.96
-0.25
0.70
0.67
1.00
-0.93
2.53
11:00
03/10
Pitea W
Norrkoping W
0.82
-0.25
0.92
-0.99
2.75
0.69
1.96
-0.88
-0.25
0.64
0.77
1.00
0.94
2.59
13:00
03/10
Vaxjo W
Kristianstads W
0.86
0.75
0.88
0.95
3.00
0.73
4.23
0.96
0.25
0.75
0.95
1.25
0.76
4.50
Giải Hạng Nhì Thụy Điển
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/10
Forward Orebro
Sleipner
0.77
0.00
0.99
0.72
3.00
0.97
2.20
0.77
0.00
0.95
0.79
1.25
0.91
2.72
11:00
03/10
Taby
Viggbyholms IK
0.86
-1.00
0.88
-0.93
3.75
0.65
1.43
0.58
-0.25
-0.81
0.89
1.50
0.81
1.88
11:00
03/10
Stenungsund
IFK Skovde
0.87
0.50
0.87
0.88
3.00
0.79
3.44
0.79
0.25
0.91
0.90
1.25
0.80
3.86
11:00
03/10
IF Boljan
Jonsereds
0.87
0.00
0.87
0.77
3.25
0.91
2.31
0.89
0.00
0.81
0.67
1.25
-0.93
2.79
11:00
03/10
Enskede
Falu BS FK
0.81
-0.75
0.93
0.79
2.75
0.88
1.52
0.75
-0.25
0.97
-0.97
1.25
0.71
2.06
Giải Hạng Nhì Uruguay
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/10
Miramar Misiones
Paysandu FC
0.93
0.00
0.81
0.87
2.25
0.80
2.59
-
-
-
-
-
-
3.38
0.98
0.00
0.86
0.95
2.25
0.87
2.62
-
-
-
-
-
-
-
Giải Ngoại hạng Bangladesh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
03/10
Fortis FC Limited
MSPCC City Club
0.85
-0.25
0.79
0.68
4.00
0.95
10.75
0.68
0.00
0.95
-0.81
2.50
0.49
-
09:00
03/10
Arambagh
Rahmatgonj MFS
0.94
0.50
0.71
0.86
3.75
0.75
4.85
0.48
0.25
-0.77
-0.74
2.50
0.44
9.00
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Đan Mạch
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
FC Kobenhavn W
Brondby W
0.87
2.25
0.77
0.75
3.50
0.86
17.75
0.77
1.00
0.83
0.81
1.50
0.76
11.25
Cúp Liên đoàn Quốc gia Anh
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Barrow
Wealdstone
0.64
-0.50
-0.96
0.72
2.75
0.89
1.56
0.72
-0.25
0.89
0.94
1.25
0.65
2.06
0.75
-0.50
-0.92
0.83
2.75
0.99
1.75
0.84
-0.25
0.98
-0.94
1.25
0.74
2.15
14:00
03/10
Aldershot
Carlisle
0.88
0.50
0.76
0.71
3.00
0.90
3.50
0.78
0.25
0.82
0.77
1.25
0.80
3.78
0.98
0.50
0.86
0.81
3.00
-0.99
3.30
0.89
0.25
0.93
0.88
1.25
0.92
3.95
14:00
03/10
Yeovil
Boston United
0.63
-0.50
-0.95
0.64
2.75
0.99
1.55
0.75
-0.25
0.86
0.54
1.00
-0.88
2.03
0.71
-0.50
-0.88
0.73
2.75
-0.92
1.71
0.85
-0.25
0.97
0.61
1.00
-0.81
2.16
14:00
03/10
Solihull Moors
Halifax Town
0.86
-0.25
0.78
0.85
3.00
0.76
2.02
0.62
0.00
-0.97
0.87
1.25
0.70
2.54
0.96
-0.25
0.88
0.96
3.00
0.86
2.10
0.70
0.00
-0.88
0.99
1.25
0.81
2.67
14:00
03/10
Boreham Wood FC
Altrincham
0.64
-1.25
-0.96
0.61
3.25
-0.95
1.23
0.63
-0.50
-0.98
0.84
1.50
0.73
1.60
0.72
-1.25
-0.88
0.69
3.25
-0.88
1.33
0.71
-0.50
-0.89
0.96
1.50
0.84
1.71
14:00
03/10
Gateshead
Worthing
0.76
1.25
0.88
0.85
3.25
0.76
6.00
0.85
0.50
0.76
0.70
1.25
0.87
5.50
0.86
1.25
0.98
0.96
3.25
0.86
5.10
0.96
0.50
0.86
0.81
1.25
0.99
5.30
14:00
03/10
Harrogate Town
Hornchurch
0.89
-1.00
0.75
0.69
2.75
0.92
1.44
0.89
-0.50
0.72
0.91
1.25
0.68
1.91
0.99
-1.00
0.85
0.81
2.75
-0.99
1.58
1.00
-0.50
0.82
-0.97
1.25
0.77
2.00
14:00
03/10
Hartlepool United
Tamworth
0.79
-0.25
0.85
0.86
3.00
0.75
1.95
0.60
0.00
-0.94
0.86
1.25
0.71
2.46
0.89
-0.25
0.95
0.97
3.00
0.85
2.02
0.68
0.00
-0.86
0.98
1.25
0.82
2.63
14:00
03/10
Southend
Fylde
0.72
-0.50
0.93
0.78
3.25
0.82
1.63
0.81
-0.25
0.79
0.68
1.25
0.91
2.09
0.81
-0.50
-0.97
0.90
3.25
0.92
1.81
0.92
-0.25
0.90
0.79
1.25
-0.99
2.20
14:00
03/10
Eastleigh
Woking
0.74
0.25
0.91
0.76
2.75
0.85
2.68
0.97
0.00
0.66
0.98
1.25
0.63
3.17
0.83
0.25
-0.99
0.86
2.75
0.96
2.80
-0.93
0.00
0.75
-0.93
1.25
0.72
3.30
14:00
03/10
Kidderminster
Sutton United
0.70
0.00
0.95
0.75
2.25
0.86
2.30
0.71
0.00
0.90
0.92
1.00
0.67
2.99
0.79
0.00
-0.95
0.85
2.25
0.97
2.32
0.81
0.00
-0.99
-0.97
1.00
0.77
3.15
Giải Hungary NB III
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
03/10
Eger
Diosgyor II
0.82
0.00
0.82
0.89
4.25
0.72
1.07
0.78
0.00
0.82
-0.68
2.50
0.39
-
09:00
03/10
Vasas Budapest II
BKV Elore
0.74
-1.50
0.91
0.78
2.75
0.82
1.19
0.96
-0.25
0.67
-0.91
0.50
0.55
2.57
Giải Ngoại hạng Shillong Ấn Độ
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:30
03/10
Nongkseh
Laitkor
0.75
-2.50
0.89
0.75
3.75
0.86
1.03
0.68
-1.00
0.95
0.74
1.50
0.83
1.29
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ý (Serie A Nữ)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:30
03/10
Parma W
Ternana W
0.87
-0.50
0.77
0.79
2.25
0.81
1.77
1.00
-0.25
0.64
0.95
1.00
0.65
2.43
13:00
03/10
Fiorentina W
Sassuolo W
0.82
-1.00
0.82
0.82
2.75
0.78
1.40
0.94
-0.50
0.68
1.00
1.25
0.61
1.88
16:00
03/10
AS Roma W
Lazio W
0.79
-1.25
0.85
0.74
3.00
0.87
1.28
0.76
-0.50
0.84
0.80
1.25
0.77
1.70
Giải hạng Ba Ý (Serie C)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
12:30
03/10
Vado
Forli
0.95
0.00
0.70
0.78
2.50
0.82
2.58
0.88
0.00
0.73
0.72
1.00
0.85
3.17
-0.97
0.00
0.77
0.88
2.50
0.92
2.65
0.97
0.00
0.81
0.82
1.00
0.96
3.30
12:30
03/10
Gubbio
Perugia
0.77
0.25
0.87
0.89
2.25
0.72
3.08
-0.85
0.00
0.53
-0.99
1.00
0.60
3.78
0.85
0.25
0.95
0.99
2.25
0.81
3.10
-0.80
0.00
0.58
-0.90
1.00
0.68
4.10
12:30
03/10
Cittadella
Albinoleffe
0.71
-0.75
0.94
0.82
2.50
0.78
1.46
0.65
-0.25
0.98
0.74
1.00
0.83
2.01
0.86
-0.75
0.94
0.93
2.50
0.87
1.67
0.76
-0.25
-0.98
0.85
1.00
0.93
2.12
12:30
03/10
SS Cavese
Casertana
0.76
0.25
0.88
0.58
2.25
-0.92
2.87
-0.97
0.00
0.62
0.80
1.00
0.77
3.50
0.84
0.25
0.96
0.65
2.25
-0.85
2.86
-0.90
0.00
0.68
0.91
1.00
0.87
3.65
12:30
03/10
ASD Sorrento
SSD Casarano
0.72
0.00
0.93
0.76
2.50
0.84
2.26
0.75
0.00
0.86
0.69
1.00
0.90
2.86
0.79
0.00
-0.99
0.86
2.50
0.94
2.33
0.83
0.00
0.95
0.78
1.00
1.00
3.05
15:30
03/10
Union Arzignano
US Pergolettese
0.89
-0.50
0.75
0.93
2.25
0.69
1.78
0.89
-0.25
0.72
-0.96
1.00
0.59
2.47
0.97
-0.50
0.83
-0.97
2.25
0.77
1.97
0.98
-0.25
0.80
-0.88
1.00
0.66
2.44
15:30
03/10
Grosseto
Sambenedettese
-0.89
-0.75
0.59
0.77
2.50
0.83
1.75
0.84
-0.25
0.76
0.73
1.00
0.84
2.32
-0.84
-0.75
0.64
0.87
2.50
0.93
1.93
0.93
-0.25
0.85
0.83
1.00
0.95
2.32
15:30
03/10
Monopoli
Savoia
0.77
-0.50
0.87
0.91
2.25
0.70
1.68
-
-
-
0.62
0.75
0.99
2.35
0.85
-0.50
0.95
-0.99
2.25
0.79
1.85
0.96
-0.25
0.82
0.70
0.75
-0.93
2.40
15:30
03/10
Livorno
Pescara
0.88
0.00
0.76
0.78
2.75
0.82
2.43
0.83
0.00
0.77
0.59
1.00
-0.96
2.97
0.96
0.00
0.84
0.88
2.75
0.92
2.50
0.92
0.00
0.86
0.66
1.00
-0.88
3.10
Giải hạng Ba Hàn Quốc (K League 3)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
Ulsan Citizen
Siheung Citizen
0.95
0.00
0.70
0.88
2.50
0.73
-
-
-
-
-
-
-
-
Giải Botola Pro Morocco
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
16:00
03/10
Hassania Agadir
Maghreb Fes
0.69
0.25
0.96
0.75
2.00
0.86
2.93
-0.93
0.00
0.59
0.69
0.75
0.90
3.78
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Ba Lan
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/10
APLG Gdansk W
Lech Poznan UAM W
0.75
-0.25
0.89
0.85
3.00
0.76
1.91
-0.99
-0.25
0.63
0.88
1.25
0.70
2.42
Giải Vô địch Quốc gia Nữ Romania (Liga I Feminin)
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
03/10
SSU Poli Timisoara W
Farul Constanta W
0.85
1.25
0.79
0.84
3.50
0.76
6.00
0.91
0.50
0.70
0.86
1.50
0.71
5.35
Giải Hạng Nhì Scotland
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
14:00
03/10
Dumbarton
Forfar
0.69
-0.25
0.96
0.80
2.75
0.80
1.85
0.93
-0.25
0.69
0.54
1.00
-0.88
2.39
14:00
03/10
Stranraer
Edinburgh City
0.54
-0.25
-0.82
0.54
2.75
-0.85
1.66
0.81
-0.25
0.79
0.75
1.25
0.82
2.13
14:00
03/10
Spartans
Kelty Hearts
0.74
-0.75
0.91
0.76
3.00
0.85
1.50
0.63
-0.25
-0.99
0.78
1.25
0.80
1.96
14:00
03/10
Annan Athletic
Stirling Albion
0.87
-0.75
0.77
0.65
2.75
0.98
1.58
0.72
-0.25
0.89
0.82
1.25
0.75
2.08
14:00
03/10
Elgin City
Clyde
0.78
0.00
0.86
0.92
3.00
0.69
2.29
0.75
0.00
0.86
0.90
1.25
0.69
2.81
Giải hạng Nhì Slovakia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:00
03/10
MFK Bytca
Zilina II
0.75
0.75
0.89
0.92
3.00
0.69
3.94
0.82
0.25
0.78
0.91
1.25
0.68
4.23
13:00
03/10
Inter Bratislava
Zlate Moravce
0.85
-0.25
0.79
0.88
2.75
0.73
2.03
0.60
0.00
-0.94
0.64
1.00
0.96
2.59
13:00
03/10
FK Humenne
Pohronie
0.94
-0.25
0.71
0.75
2.50
0.86
2.14
0.69
0.00
0.92
0.70
1.00
0.89
2.73
Giải hạng Ba Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:00
03/10
Hercules
Real Jaen
0.85
-0.75
0.79
0.76
2.25
0.85
1.55
0.78
-0.25
0.82
0.99
1.00
0.62
2.16
14:30
03/10
Barakaldo
Arenas Getxo
-0.99
-1.00
0.66
0.72
2.50
0.89
1.49
-0.93
-0.50
0.59
0.69
1.00
0.90
2.01
14:30
03/10
Real Union
UD Ourense
0.84
-1.25
0.80
0.91
2.75
0.70
1.28
0.78
-0.50
0.82
-0.93
1.25
0.56
1.75
14:30
03/10
Ferrol
Pontevedra
0.95
-0.25
0.70
0.90
2.25
0.71
2.19
-
-
-
-
-
-
2.93
16:45
03/10
FC Cartagena
CD Aguilas
-0.93
-0.50
0.62
0.83
2.00
0.77
1.97
-0.85
-0.25
0.53
0.75
0.75
0.82
2.74
16:45
03/10
Sant Andreu
Antequera
0.77
-0.25
0.87
0.70
2.25
0.91
1.96
-0.89
-0.25
0.57
0.88
1.00
0.70
2.62
16:45
03/10
Unionistas De Salamanca
Cultural Leonesa
-0.97
0.25
0.65
0.75
2.25
0.86
3.56
-0.80
0.00
0.50
0.92
1.00
0.67
4.23
Giải Ngoại hạng Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
10:00
03/10
Veres Rivne
Kudrivka
0.83
-0.50
0.81
0.73
2.25
0.88
1.73
0.93
-0.25
0.69
0.83
1.00
0.74
2.37
0.76
-0.50
-0.88
0.77
2.25
-0.92
1.76
0.88
-0.25
1.00
0.92
1.00
0.94
2.19
Giải Vô địch Quốc gia Wales
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
13:30
03/10
Haverfordwest County
Flint Town Utd
0.81
-0.50
0.83
0.84
2.75
0.76
1.72
0.82
-0.25
0.78
0.59
1.00
-0.96
2.26
13:30
03/10
Connahs Quay
Penybont
0.71
-0.50
0.94
0.81
2.50
0.79
1.62
0.80
-0.25
0.80
0.72
1.00
0.85
2.19
13:30
03/10
Caernarfon
Barry Town
0.68
-1.00
0.99
0.81
3.25
0.79
1.34
0.81
-0.50
0.79
0.68
1.25
0.91
1.77
13:30
03/10
Ammanford
Holywell
0.75
0.25
0.89
0.95
3.00
0.68
2.70
0.98
0.00
0.65
0.85
1.25
0.72
3.22
13:30
03/10
Briton Ferry Athletic
Colwyn Bay
0.96
0.75
0.69
0.92
2.75
0.69
5.00
-0.97
0.25
0.62
-0.97
1.25
0.60
5.17
13:30
03/10
Airbus UK
Trefelin
0.82
-1.25
0.82
0.90
3.25
0.71
1.29
0.76
-0.50
0.85
0.72
1.25
0.85
1.72
13:30
03/10
The New Saints
Cambrian Clydach
0.69
-2.50
0.96
0.73
4.00
0.88
-
0.84
-1.25
0.76
0.79
1.75
0.79
1.24
Giải U19 Hạng Nhất Cộng hòa Séc
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
Karvina U19
Viktoria Plzen U19
0.60
0.25
-0.98
0.72
2.75
0.85
-
-
-
-
-
-
-
-
08:15
03/10
Dukla Prague U19
Pardubice U19
0.71
-0.25
0.87
0.95
5.50
0.65
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
03/10
Slovacko U19
Zbrojovka Brno U19
0.82
-0.25
0.75
0.84
4.75
0.73
1.04
0.60
0.00
-0.99
0.95
2.50
0.65
-
09:00
03/10
Ceske Budejovice U19
Sparta Prague U19
0.80
-0.25
0.77
0.74
3.00
0.83
1.98
0.62
0.00
0.99
0.70
0.50
0.87
3.22
Giải Liga 2 Indonesia
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:30
03/10
Persiku Kudus
PSGC Ciamis
0.66
0.00
0.93
0.80
2.50
0.77
7.00
-
-
-
-
-
-
-
Giải Bóng đá Nhật Bản
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
03/10
Veertien Kuwana
Verspah Oita
0.85
0.00
0.72
0.82
2.50
0.75
1.33
0.87
0.00
0.70
-0.57
1.50
0.32
1.04
09:00
03/10
Honda FC
Minebea Mitsumi FC
0.67
-0.25
0.92
0.87
2.75
0.70
4.23
0.42
0.00
-0.71
-0.65
1.50
0.38
26.50
Giải hạng Nhất U19 Tây Ban Nha
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:00
03/10
Real Betis U19
Sevilla U19
0.79
-0.50
0.79
0.83
4.00
0.74
1.76
-0.64
-0.25
0.37
-0.71
2.50
0.42
3.63
Giải hạng Nhất Ukraine
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
11:30
03/10
Prykarpattya
Metalist Kharkiv
0.74
-0.25
0.83
0.93
2.25
0.66
1.95
0.49
0.00
-0.82
0.63
0.75
0.98
2.67
Giao hữu Châu Á GS (Ảo) 16 phút
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:36
03/10
Malaysia (S)
Philippines (S)
-0.96
-0.50
0.70
0.93
1.50
0.78
2.00
-0.80
-0.25
0.57
0.81
0.50
0.90
3.04
E Soccer Battle Volta 6 Mins
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
09:29
03/10
Fenerbahce (Radahn)
FC Red Bull Salzburg (alosdvxl)
0.85
-0.25
0.85
0.89
7.50
0.79
-
-
-
-
-
-
-
-
09:29
03/10
AS Roma (mers)
Aston Villa (Legion)
-0.94
-0.25
0.68
0.83
7.25
0.83
2.57
-
-
-
-
-
-
-
Club Friendlies SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
HNK Rijeka SRL
FC Twente Enschede SRL
0.96
0.00
0.82
-0.95
1.50
0.67
1.15
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
KRC Genk SRL
Fiorentina SRL
0.89
0.00
0.89
0.86
2.50
0.86
-
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
Montpellier HSC SRL
Feyenoord Rotterdam SRL
0.96
0.00
0.82
0.87
5.50
0.85
22.50
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
FK Crvena Zvezda Belgrade SRL
FC Utrecht SRL
0.88
0.00
0.90
-0.82
0.50
0.54
4.57
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
Borussia Dortmund SRL
Fulham FC SRL
-0.75
-0.25
0.53
0.97
5.50
0.75
-
-
-
-
-
-
-
-
09:00
03/10
Trabzonspor SRL
Heracles Almelo SRL
0.92
-0.50
0.86
0.93
2.75
0.79
3.94
0.41
0.00
-0.68
-0.56
1.50
0.28
35.00
09:00
03/10
Southampton FC SRL
Hapoel Beer Sheva FC SRL
0.97
-0.50
0.81
0.83
1.75
0.89
1.87
0.43
0.00
-0.70
-0.56
0.50
0.28
4.33
09:00
03/10
Qarabag FK SRL
HNK Gorica SRL
0.85
-0.25
0.93
0.97
1.75
0.75
2.08
0.53
0.00
-0.81
-0.53
0.50
0.25
4.85
09:00
03/10
Manchester City SRL
GNK Dinamo Zagreb SRL
-0.99
-1.00
0.77
0.84
2.00
0.88
1.47
-0.68
-0.25
0.40
-0.61
0.50
0.34
3.50
09:00
03/10
LASK SRL
Genoa CFC SRL
-0.98
0.00
0.76
0.77
1.50
0.95
2.90
0.96
0.00
0.76
-0.53
0.50
0.25
6.25
UEFA Nations League SRL
Kèo chấp TT
Tài xỉu TT
Thắng TT
Kèo chấp H1
Tài xỉu H1
Thắng H1
08:00
03/10
Iceland SRL
Bulgaria SRL
-0.71
-0.25
0.48
0.96
2.50
0.76
-
-
-
-
-
-
-
-
08:00
03/10
Estonia SRL
Luxembourg SRL
-0.77
0.00
0.55
-0.86
1.50
0.58
1.18
-
-
-
-
-
-
-
09:00
03/10
North Macedonia SRL
Scotland SRL
0.73
0.25
-0.95
0.92
3.50
0.80
3.22
-0.93
0.00
0.65
-0.48
2.50
0.20
7.00
09:00
03/10
Croatia SRL
England SRL
0.78
0.50
1.00
0.78
4.00
0.94
3.50
-0.78
0.00
0.50
-0.69
2.50
0.42
6.25